chu du

  1. effectuer un périple; faire un grand voyage
    • Chu du thiên hạ
      effectuer un périple autour du monde ; faire un grand voyage à travers le monde
    • cuộc chu du
      grand voyage ; randonnée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chu du"

chu du
Nhà thám hiểm chu du qua nhiều vùng đất lạ.